văn tự

  1. acte de vente (d'un bien immeuble)
  2. écriture
    • Văn tự cổ
      écriture ancienne

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

văn tự
Một văn tự cổ được trưng bày trong viện bảo tàng.